Bản dịch của từ 讹阙 trong tiếng Việt
讹阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹阙 (Danh từ)
【é quē】
01
Lỗi sót, thiếu sót (như '讹缺') trong văn bản hoặc thông tin, thường là những chỗ nhầm lẫn hoặc bỏ sót cần chú ý sửa chữa
见“讹缺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹阙
é
讹
quē
阙
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
