Bản dịch của từ 讹阙 trong tiếng Việt

讹阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹阙 (Danh từ)

é quē
01

Lỗi sót, thiếu sót (như '讹缺') trong văn bản hoặc thông tin, thường là những chỗ nhầm lẫn hoặc bỏ sót cần chú ý sửa chữa

见“讹缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹阙

é

quē

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép