Bản dịch của từ 讹音 trong tiếng Việt

讹音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹音 (Danh từ)

é yīn
01

Âm sai, âm đọc không chuẩn hoặc lệch khỏi âm chuẩn.

1.不合标准的异音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm đọc sai lệch, phát âm nhầm của chữ Hán, gọi là âm “讹音” (âm ngoa) hay âm biến.

2.讹变的字音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹音

é

yīn

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
音义
音乐
音乐之声
音书
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép