Bản dịch của từ 论举 trong tiếng Việt
论举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论举 (Động từ)
【lùn jǔ】
01
Bầu chọn, tuyển chọn (bày tỏ ý kiến để推举 người ra giữ chức hoặc đảm nhiệm công việc); chữ 论 ở đây đọc thông '抡' mang nghĩa đề bạt, lựa chọn
选拔推举。论﹐通“抡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论举
lùn
论
jǔ
举
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
