Bản dịch của từ 论决 trong tiếng Việt

论决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论决 (Động từ)

lùn jué
01

Phán quyết; bản án/quyết định của tòa (từ Hán tự: = bàn luận, = quyết định) — nghĩa trọng formal, pháp lý

1.判决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyên án tử hình một tù nhân; xử tử một tù nhân (hành quyết)

2.判处死刑﹔处决囚犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论决

lùn

jué

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
决一雌雄
决不
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép