Bản dịch của từ 论刑 trong tiếng Việt

论刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

论刑 (Động từ)

lùn xíng
01

Luận về hình phạt; phân tích, bàn luận về luật hình sự hoặc các hình thức xử phạt

1.论说刑法。

Ví dụ
02

Bị tuyên án; xét xử và định hình hình phạt (判刑)

2.判刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论刑

lùn

xíng

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép