Bản dịch của từ 论判 trong tiếng Việt

论判

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论判 (Danh từ)

lùn pàn
01

Một loại bài thi trong khoa cử cổ Trung Quốc gồm luận văn (策论) và判语 (nhận xét/đánh giá); gọi chung là phần thi luận và phê bình trong kỳ thi tiến sĩ thời xưa

策论和判语。均为科举考试的项目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论判

lùn

pàn

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép