Bản dịch của từ 论口 trong tiếng Việt

论口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论口 (Động từ)

lùn kǒu
01

Cãi nhau, đôi co (đối thoại tranh luận nhỏ, thường là tranh cãi lời lẻ)

斗嘴﹔争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论口

lùn

kǒu

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép