Bản dịch của từ 论天表 trong tiếng Việt

论天表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

论天表 (Danh từ)

lùn tiān biǎo
01

劝进表一种上奏文书劝请某人承受天命即位为帝劝进的书面奏章)。可联想到劝君入主推戴为帝的正式文书

劝进表。劝进表多言天命所归﹐应该承天命即帝位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论天表

lùn

tiān

biǎo

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
天一
天一阁
天丁
天上人间
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép