Bản dịch của từ 论师 trong tiếng Việt
论师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论师 (Danh từ)
【lùn shī】
01
僧人 chuyên nghiên cứu và giảng thích luận (阿毗达磨等) — nhà luận sư trong Phật giáo; có thể gọi là 'Tăng luận sư' (Hán Việt: luận + sư).
指精通论(阿毗达磨)藏或论释佛教经义的僧人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论师
lùn
论
shī
师
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
