Bản dịch của từ 论平 trong tiếng Việt

论平

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论平 (Tính từ)

lùn píng
01

Xét đoán công bằng, hòa nhã; coi trọng sự công bằng và ôn hòa (Hán Việt: luận → 'luận bình' = bàn xét một cách công bằng, bình hòa).

考虑公正平和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论平

lùn

píng

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
平一
平一公
平三套
平上帻
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép