Bản dịch của từ 论思 trong tiếng Việt

论思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论思 (Danh từ)

lùn sī
01

Thảo luận, nghị luận và suy nghĩ (thường chỉ việc vua với học sĩ, quan lại bàn luận học thuật hoặc chính sự) — nhớ bằng Hán-Việt: (luận) = nghị luận, (tư) = suy nghĩ

议论﹑思考。特指皇帝与学士﹑臣子讨论学问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论思

lùn

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
思不出位
思且
思义
思乎
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép