Bản dịch của từ 论执 trong tiếng Việt
论执
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
论执 (Động từ)
【lùn zhí】
01
Phát biểu và kiên trì giữ ý kiến của mình; nói lên quan điểm rồi bảo thủ không dễ thay đổi (Hán Việt: luận chí/luận trấn tương tự)
发表和坚持自己的意见。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论执
lùn
论
zhí
执
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
论语
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
