Bản dịch của từ 论撰 trong tiếng Việt
论撰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论撰 (Danh từ)
【lùn zhuàn】
01
Bài luận, văn luận ghi chép và bình luận (thường là ghi chép, luận说、叙录之类)
1.论说叙录。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tác phẩm nghiên cứu; bài luận, văn bản học thuật (tác phẩm viết ra để luận bàn)
2.论着﹔著作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论撰
lùn
论
zhuàn
撰
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
