Bản dịch của từ 论理学 trong tiếng Việt

论理学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论理学 (Danh từ)

lùn lǐ xué
01

Luận lý học — tên cũ của môn logic (nghiên cứu lý lẽ, suy luận đúng/sai). (Hán Việt: luận lý = luận lý)

逻辑学的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论理学

lùn

xué

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép