Bản dịch của từ 论甘忌辛 trong tiếng Việt
论甘忌辛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
论甘忌辛 (Tính từ)
【lùn gān jì xīn】
01
Thích một đầu, cấm kỵ hoặc bác bỏ đầu kia; ẩn dụ cho việc có sở thích hoặc thành kiến hoang tưởng (thích ngọt nhưng từ chối cay).
说到甘甜的就忌讳辛辣的。比喻有所好而偏执。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论甘忌辛
lùn
论
gān
甘
jì
忌
xīn
辛
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
忌克
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
论语
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
