Bản dịch của từ 论空 trong tiếng Việt

论空

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论空 (Danh từ)

lùn kōng
01

Nói chuyện vô bổ, chuyện phiếm mang tính lý luận (tán gẫu, thuyết lý nhưng không thực tế) — Hán Việt: luận không

犹清谈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论空

lùn

kōng

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép