Bản dịch của từ 论笃 trong tiếng Việt
论笃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论笃 (Danh từ)
【lùn dǔ】
01
Lời nói/thuyết phục chắc chắn, có trọng lượng; cũng chỉ người nói lời chắc chắn, đáng tin (Hán Việt: luận đốc — 'nhận xét/chủ trương vững vàng')
1.言论笃实。亦指言论笃实的人。
Ví dụ
02
Lời bình luận xác đáng, nhận xét thấu tình đạt lý
2.确当的评论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论笃
lùn
论
dǔ
笃
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
笃专
笃亮
笃亲
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
