Bản dịch của từ 论载 trong tiếng Việt

论载

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论载 (Danh từ)

lùn zǎi
01

luận nói và ghi chép lại (vừa là sự luận, vừa là记载/ghi lại sự việc hoặc ý kiến)

论说和记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论载

lùn

zài

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
载一抱素
载世
载书
载人机动器
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép