Bản dịch của từ 论辩风生 trong tiếng Việt

论辩风生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˋlunthanh huyền

论辩风生 (Tính từ)

lùn biàn fēng shēng
01

Tranh luận, bác giải dí dỏm và sinh động; nói chuyện lý lẽ sắc sảo, hài hước

议论辩驳,极生动而又风趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论辩风生

lùn

biàn

fēng

shēng

Các từ liên quan

论不定
论世
论世知人
论主
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
风世
风丝
风丝不透
生一
生三
生上起下
生不逢场
论
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
Các biến thể:
論, 𠐜, 𧪺
Hình thái radical:
⿰,讠,⿱,人,匕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép