Bản dịch của từ 论道经邦 trong tiếng Việt
论道经邦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
论道经邦 (Tính từ)
【lùn dào jīng bāng】
01
Nghiên cứu đạo lý trị quốc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论道经邦
lùn
论
dào
道
jīng
经
bāng
邦
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
邦乡
邦事
邦交
邦人
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
论语
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
