Bản dịch của từ 论高寡合 trong tiếng Việt
论高寡合
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论高寡合 (Thành ngữ)
【lùn gāo guǎ hé】
01
Bài phát biểu sâu sắc nhưng ít người đồng tình hoặc đồng tình (bài phát biểu cao siêu nhưng ít người đồng tình)
言论高超,投合者少。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论高寡合
lùn
论
gāo
高
guǎ
寡
hé
合
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
高下
高下其手
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
