Bản dịch của từ 论黄数白 trong tiếng Việt
论黄数白
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
论黄数白 (Thành ngữ)
【lùn huáng shù bái】
01
Tùy ý phán xét, bừa bãi nhận xét đúng sai (phê bình không căn cứ)
①指任意评论是非好坏。
Ví dụ
02
比喻财富极多;数钱清点黄金白银,形容财产丰厚(‘论黄数白’可联想到数着黄金又数白银,夸张富有)
②点了黄金又数白银。极言财富之多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论黄数白
lùn
论
huáng
黄
shù
数
bái
白
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
数一数二
数不着
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˋ, ㄌㄨㄣˊ】【LUẬN, LUÂN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
论语
