Bản dịch của từ 讻 trong tiếng Việt
讻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
讻 (Tính từ)
【xiōng】
01
Ồn ào náo nhiệt; khí thế hung dữ
讻讻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hung; như 'hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)'. (Động) Tranh biện. (Danh) Họa loạn. (Tính) Ồn ào; rầm rĩ; huyên náo. §Cũng như hung 洶. (Tính) Đầy; sung mãn. (Tính) Sợ hãi; không yên lòng. §Thông hung 兇. ◎Như: hung cụ 訩懼 lo sợ; bất an.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
