Bản dịch của từ 讻讻 trong tiếng Việt
讻讻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
讻讻 (Tính từ)
【xiōng xiōng】
01
Miêu tả sự xuất hiện của những cuộc tranh luận, thảo luận ồn ào; ồn ào và thảo luận (viết nhiều hơn, màu ngôn ngữ cổ)
1.喧争貌﹐议论纷纭貌。
Ví dụ
02
Hoảng hốt, sợ hãi bất an (trạng thái run rẩy, lo sợ)
2.惊恐不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讻讻
xiōng
讻
Các từ liên quan
讻动
讻吓
讻惧
