Bản dịch của từ 讼声 trong tiếng Việt

讼声

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼声 (Cụm từ)

sòng shēng
01

1.歌颂之声。

Ví dụ
02

2.讼诉之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼声

sòng

shēng

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép