Bản dịch của từ 讼府 trong tiếng Việt
讼府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
讼府 (Danh từ)
【sòng fǔ】
01
Quan phủ, toà án xưa chuyên xét xử vụ kiện (chỉ cơ quan công quyền xử lý tố tụng)
2.审理讼案的官府。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan toà, phủ xử án; cơ quan xử kiện (cổ, chỉ nơi tiếp nhận và xét xử các vụ tố tụng)
1.控告军府。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼府
sòng
讼
fǔ
府
Các từ liên quan
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
- Các biến thể:
- 訟, 吅, 㕬, 䛦
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎹
誦
㕬
𠅅
訟
㮸
颂
餸
䛦
诵
送
吅
诜
让
诲
谈
谔
讲
诖
诛
讦
访
诉
讬
䏍
毎
伒
㔻
汍
攷
伛
犴
衣
䢊
㢫
㚑
诉讼
讼棍
辞讼
词讼
争讼
讼师
听讼
息讼
涉讼
健讼
