Bản dịch của từ 讼斗 trong tiếng Việt

讼斗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼斗 (Cụm từ)

sòng dòu
01

争斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼斗

sòng

dòu

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép