Bản dịch của từ 讼树 trong tiếng Việt
讼树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
讼树 (Danh từ)
【sòng shù】
01
Một tên cổ xưa chỉ loài cây Sơn tra (tức là 讼棠), dùng trong văn văn cổ; tức cây ăn quả thuộc họ hồng (gợi liên tưởng Hán‑Việt: 讼 = sùng/tụng, 树 = thụ = cây)
犹讼棠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼树
sòng
讼
shù
树
Các từ liên quan
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
- Các biến thể:
- 訟, 吅, 㕬, 䛦
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎹
誦
㕬
𠅅
訟
㮸
颂
餸
䛦
诵
送
吅
诜
让
诲
谈
谔
讲
诖
诛
讦
访
诉
讬
䏍
毎
伒
㔻
汍
攷
伛
犴
衣
䢊
㢫
㚑
诉讼
讼棍
辞讼
词讼
争讼
讼师
听讼
息讼
涉讼
健讼
