Bản dịch của từ 讼棠 trong tiếng Việt

讼棠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼棠 (Danh từ)

sòng táng
01

Danh từ: chỉ chế độ xử án công bằng, cán bộ công chính được dân kính trọng (từ cổ; ý chỉ “chánh án công minh, khiến dân mến phục” — liên hệ Hán-Việt: = tố tụng, = cây cam ngọt/biểu tượng).

《诗.召南.甘棠》﹕“蔽芾甘棠﹐勿翦勿伐﹐召伯所茇。”郑玄笺﹕“召伯听男女之讼﹐不重烦劳百姓﹐止舍小棠之下而听断焉。国人被其德﹐说其化﹐思其人﹐敬其树。”遂以“讼棠”指政简刑清﹑人民仰戴的官府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼棠

sòng

táng

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép