Bản dịch của từ 讼田 trong tiếng Việt

讼田

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼田 (Động từ)

sòng tián
01

Kiện tụng về đất đai; tranh chấp đất mà đưa nhau ra tòa

为争田地而诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼田

sòng

tián

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
田丁
田七
田业
田中
田中义一
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép