Bản dịch của từ 讼直 trong tiếng Việt

讼直

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼直 (Động từ)

sòng zhí
01

1.谓申辩是非曲直。

Ví dụ
02

(thắng) thắng kiện; thắng kiện trong một vụ kiện

2.犹言打赢官司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼直

sòng

zhí

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép