Bản dịch của từ 讼矢 trong tiếng Việt

讼矢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼矢 (Cụm từ)

sòng shǐ
01

《周礼.秋官.大司寇》﹕“以两造禁民讼。入束矢于朝﹐然后听之。”郑玄注﹕“使讼者两至。既两至﹐使入束矢﹐乃治之也。不至﹐不入束矢﹐则是自服不直者也。”后以“讼矢”指诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼矢

sòng

shǐ

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép