Bản dịch của từ 讼筒 trong tiếng Việt

讼筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼筒 (Danh từ)

sòng tǒng
01

Ống tre hoặc容器 để nộp/接收 đơn kiện (nhận đơn cáo tụng); giống như hộp nhận đơn

受纳诉状之竹筒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼筒

sòng

tǒng

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép