Bản dịch của từ 讼言 trong tiếng Việt

讼言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼言 (Động từ)

sòng yán
01

1.责备的话。

Ví dụ
02

Nói công khai, nói rõ ràng; tuyên bố, tuyên bố công khai (古義”,公開說明)

2.公开说﹐明说。讼﹐通“公”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼言

sòng

yán

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
言三语四
言下
言不二价
言不及义
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép