Bản dịch của từ 讼谍 trong tiếng Việt

讼谍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼谍 (Danh từ)

sòng dié
01

Văn bản tố tụng: tài liệu, văn bản bào chữa được nộp khi tố cáo, khiếu nại (văn bản pháp luật cổ)

即讼牒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼谍

sòng

dié

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
谍报
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép