Bản dịch của từ 讼铃 trong tiếng Việt

讼铃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼铃 (Cụm từ)

sòng líng
01

旧时为了表示愿意听取人民的冤情﹐悬于官府大门外﹐让上诉者敲击的铃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼铃

sòng

líng

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép