Bản dịch của từ 讼鬼 trong tiếng Việt

讼鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

讼鬼 (Danh từ)

sòng guǐ
01

Ma quỷ thích tranh tụng, hay gây kiện cáo (chỉ loại yêu quái chuyên gây rắc rối, kiện tụng)

好讼之鬼魅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讼鬼

sòng

guǐ

Các từ liên quan

讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
讼
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
訟, 吅, 㕬, 䛦
Hình thái radical:
⿰,讠,公
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép