Bản dịch của từ 设享 trong tiếng Việt

设享

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设享 (Động từ)

shè xiǎng
01

Cất đặt, sắp đặt (ý nghĩa giống như 'bày đặt', 'tổ chức' — trong văn văn cổ: giống như 设宴 là đãi tiệc)

犹设宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设享

shè

xiǎng

Các từ liên quan

设上
设东
设中
设主
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép