Bản dịch của từ 设令 trong tiếng Việt
设令
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设令 (Động từ)
【shè lìng】
01
Giả sử; giả như — dùng để giả định một điều kiện (cổ văn)
1.假使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tức là “即使” — cho dù, kể cả nếu (điều giả thiết không ảnh hưởng đến kết luận)
2.即使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ban hành, ra lệnh; truyền đạt mệnh lệnh để thi hành
3.施行号令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设令
shè
设
lìng
令
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
