Bản dịch của từ 设境 trong tiếng Việt
设境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设境 (Danh từ)
【shè jìng】
01
Cảnh giới nghệ thuật trong tác phẩm (không gian cảm xúc/ý境 của tác phẩm), tức là trạng thái, mood hoặc phong cảnh tinh thần mà tác phẩm biểu đạt; Hán-Việt: 'thiết cảnh' liên tưởng tới việc 'sắp đặt' nên một cảnh.
在文学艺术作品中表现出的境界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设境
shè
设
jìng
境
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
