Bản dịch của từ 设奇 trong tiếng Việt
设奇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设奇 (Động từ)
【shè qí】
01
Bày đặt, bố trí (mưu kế, quân sự) — ví dụ: bố trí quân bất ngờ, đặt kế phục kích
1.设置奇兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bày (ra) mưu mẹo, thi triển chiêu thức kỳ dị; sử dụng mưu kế bất ngờ
2.施展奇技﹐用奇谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设奇
shè
设
qí
奇
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
