Bản dịch của từ 设帨 trong tiếng Việt

设帨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设帨 (Danh từ)

shè shuì
01

古代妇女所佩的巾帕佩巾又指女子生日时挂在门右侧的佩巾设帨之仪式),引申为女子生日的代称

帨,佩巾。古人生女孩会将佩巾设置在门的右边。语出礼记.内则:「子生,男子设弧于门左,女子设帨于门右。」故后世称女子生日为「设帨」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设帨

shè

shuì

设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép