Bản dịch của từ 设心处虑 trong tiếng Việt
设心处虑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设心处虑 (Động từ)
【shè xīn chǔ lǜ】
01
Suy nghĩ toan tính, bày mưu lập kế tỉ mỉ; tính toán kỹ lưỡng để đạt mục đích (thường mang ý xấu hoặc mưu mô)
处心积虑;用尽心思。同“设心积虑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设心处虑
shè
设
xīn
心
chǔ
处
lǜ
虑
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
处世
处之夷然
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
