Bản dịch của từ 设想 trong tiếng Việt

设想

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设想 (Động từ)

shè xiǎng
01

Nghĩ; suy nghĩ

考虑;着想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tưởng tượng; thiết nghĩ

想象;假想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

设想 (Danh từ)

shè xiǎng
01

Ý tưởng; cách nghĩ; giả thuyết

指假想或想象的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设想

shè

xiǎng

Các từ liên quan

设上
设东
设中
设主
想不到
想不开
想似
想像
想像力
设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép