Bản dịch của từ 设意 trong tiếng Việt

设意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设意 (Danh từ)

shè yì
01

Ý đồ, ý định khi đặt ý (sáng tác/khởi đặt ý tưởng); cách lập ý (ví dụ: tác phẩm, bài thơ có một 'ý' chính)

立意﹔命意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设意

shè

Các từ liên quan

设上
设东
设中
设主
意下
意不过
意业
意中
意中事
设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép