Bản dịch của từ 设机 trong tiếng Việt
设机
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设机 (Động từ)
【shè jī】
01
Bộ máy bật/cơ cấu kích hoạt (bộ phận dùng để thiết lập/đặt cơ chế hoạt động của máy móc hoặc thiết bị)
1.设置机括。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng mưu mẹo, tính toán thủ đoạn để đạt mục đích (có sắc thái tiêu cực)
2.使用心机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设机
shè
设
jī
机
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
