Bản dịch của từ 设枑 trong tiếng Việt
设枑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设枑 (Danh từ)
【shè hù】
01
Hàng rào chắn ngựa; chướng ngại bằng gỗ để ngăn ngựa hoặc người đi qua (tương tự 'hàng rào', 'chướng ngại').
设置行马。行马﹐犹今之栅栏。语出《周礼.天官.掌舍》﹕“掌舍﹐掌王之会同之舍﹐设梐枑再重。”林尹今注﹕“杜子春云﹕行马也。按行马系以木交互而相连之﹐所以为障碍而禁人之行者。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设枑
shè
设
hù
枑
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
枑苑
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
