Bản dịch của từ 设舍 trong tiếng Việt
设舍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设舍 (Động từ)
【shè shè】
01
Sắp xếp, bố trí nơi ăn chốn ở; lo chỗ ở
1.布置住处。
Ví dụ
02
Lấy cỏ làm chỗ nghỉ (trên đất hoang), vừa cắt cỏ vừa tạm dừng nghỉ; miêu tả quân đội hành quân gấp, tạm trú nơi cỏ dại
2.谓在荒草地上拔草止宿。形容军行急促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设舍
shè
设
shě
舍
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
