Bản dịch của từ 设衣 trong tiếng Việt
设衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设衣 (Danh từ)
【shè yī】
01
Y phục để dự tiệc, y trang khi đi dự yến tiệc (yến y phục); trang phục dự tiệc trong văn liệu cổ
出席宴会穿的衣服。《荀子.大略》﹕“寝不逾庙﹐设衣不逾祭服﹐礼也。”杨倞注﹕“设﹐宴也。”一说﹐“设”乃“燕”字之讹。王先谦集解引王念孙曰﹕“设当为燕字之误也﹐故杨注云﹕‘燕﹐宴也。’寝对庙而言﹐燕衣对祭服而言。《王制》‘燕衣不逾祭服﹐寝不逾庙’是其证。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设衣
shè
设
yī
衣
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
