Bản dịch của từ 设计铺谋 trong tiếng Việt

设计铺谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设计铺谋 (Động từ)

shè jì pū móu
01

Lên kế hoạch, sắp xếp, thiết kế một cách có chủ đích.

铺:铺设。设下计谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设计铺谋

shè

móu

Các từ liên quan

设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép